unwichtigem
B1//ʊnvɪçtɪɡəm//
Không quan trọng, không đáng kể (dạng cách/giống)
unimportant (dative)
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Mit unwichtigem Detail. — Với chi tiết không quan trọng.
- Dem unwichtigem Punkt fehlte die Relevanz. — Điểm không quan trọng thiếu sự liên quan.
Mẹo ghi nhớ
- unwichtig + -em.