venenöses
B1//fənənøzəs//
có nọc độc, độc hại (thuộc tính của chất hoặc sinh vật)
venous (neuter)
- Chủ đề
- koerperteile
Câu ví dụ
- Ein venenöses Gefäß. — Một mạch máu tĩnh mạch.
- Das venenöses System des Körpers. — Hệ thống tĩnh mạch của cơ thể.
Mẹo ghi nhớ
- venenös = zu den Venen gehörend.