verengen
B1//fɛʁˈʔɛŋən//
thu hẹp, làm nhỏ lại
narrow, constrict
- Chủ đề
- mechanik-technik
Câu ví dụ
- Die Straße verengt sich. — Con đường thu hẹp lại.
- Stress kann die Blutgefäße verengen. — Căng thẳng có thể làm hẹp mạch máu.
Mẹo ghi nhớ
- Reflexiv: sich verengen. Trái nghĩa: erweitern.