verlustigem
B1//fəʁlʊstɪɡəm//
Dễ bị mất mát; dễ tổn thất; có tính hao hụt.
lossy (dative)
- Chủ đề
- wirtschaft-finanzen
Câu ví dụ
- Mit verlustigem Signal. — Với tín hiệu dễ bị suy hao.
- In verlustigem System. — Trong hệ thống hao hụt.
Mẹo ghi nhớ
- Hiếm. 'Verlust' + '-ig'.