vermögensloses
B1//fəʁmøɡənslɔzəs//
Không tài sản; nghèo túng; không có tài sản thừa kế.
assetless, poor
- Chủ đề
- wirtschaft-finanzen
Câu ví dụ
- Ein vermögensloses Individuum. — Một cá nhân không có tài sản.
- Vermögenslose Menschen. — Những người không của cải.
Mẹo ghi nhớ
- Hậu tố '-los' = không có.