verplempern
B1//fɛʁˈplɛmpəʁn//
Nắn nót, nghịch ngợm, đụng chạm lung tung, làm loạn (thường là hành động không nghiêm trọng)
fritter away, waste
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Er verplempert seine Zeit. — Anh ấy lãng phí thời gian.
- Verplempere dein Geld nicht! — Đừng tiêu pha phí phạm tiền bạc!
Mẹo ghi nhớ
- Umgangssprache. 'plempern' = bắn tung tóe.