verrennen
B1//fɛɐ̯ˈʁɛnən//
Lạc lối, đi lang thang, đi lạc (Động từ)
get lost, run the wrong way
- Chủ đề
- ortsangaben
Câu ví dụ
- Ich habe mich im Wald verrannt. — Tôi đã lạc trong rừng.
- Er verrennt sich in eine falsche Idee. — Anh ấy sa vào một ý tưởng sai lầm.
Mẹo ghi nhớ
- Reflexiv: sich verrennen. 'rennen' = chạy.