versnobt
B1//fəʁsnɔbt//
Căng thẳng, bị quá tải, căng cứng (Lưu ý: Đây là từ hiếm hoặc có thể là lỗi chính tả, nghĩa được hiểu theo ngữ cảnh 'căng thẳng').
snobbish
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Ein versnobter Mensch. — Một người hợm hĩnh.
- Sie ist total versnobt. — Cô ấy rất trưởng giả.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'snob' + 'ver-' -> thành kẻ hợm hĩnh. Nghĩa trong input có thể sai.