verwaltungsrechtlich
B1//fɛɐ̯ˈvaltʊŋsˌʁɛçtlɪç//
Thuộc về luật hành chính; về mặt pháp lý hành chính.
administrative law (adj)
- Chủ đề
- recht-justiz
Câu ví dụ
- Eine verwaltungsrechtliche Frage. — Một câu hỏi về luật hành chính.
- Verwaltungsrechtliche Verfahren. — Các thủ tục luật hành chính.
Mẹo ghi nhớ
- Tính từ ghép: Verwaltung + rechtlich.