verwertetem
B1//fəʁvəʁtətəm//
đã được sử dụng, đã được tái chế (dạng tính từ/phân từ quá khứ)
recycled (dative)
- Chủ đề
- umwelt-nachhaltigkeit
Câu ví dụ
- Mit verwertetem Papier. — Với giấy đã tái chế.
- In verwertetem Zustand. — Trong trạng thái đã được tận dụng.
Mẹo ghi nhớ
- Dativ von Partizip II 'verwertet' (từ 'verwerten' = tận dụng, tái chế).