verzähl
B1//fəʁt͡sɛːl//
Kể, thuật lại (dạng mệnh lệnh/ngôi thứ hai số ít của erzählen)
tell (imperative, dialect)
- Chủ đề
- kommunikationsverben
Câu ví dụ
- Verzähl mir nichts! — Đừng kể với tôi! (phương ngữ).
- Verzähl die Geschichte noch mal. — Kể lại câu chuyện lần nữa.
Mẹo ghi nhớ
- Biến thể của 'erzähl' (kể). 'ver-' thay vì 'er-' trong vài phương ngữ.