verzehrbar
B1//fəʁt͡seːʁbaʁ//
có thể ăn được
consumable, edible
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Ist das noch verzehrbar? — Cái đó còn ăn được không?
- Verzehrbare Lebensmittel. — Thực phẩm có thể tiêu thụ.
Mẹo ghi nhớ
- verzehrbar. 'verzehren' (tiêu thụ) + '-bar'.