die
Vizerektorin
B1//ˈfiːt͡sədiʁɛkˌtoːʁɪn//
Phó Hiệu trưởng (dành cho nữ); Phó Trưởng khoa (trong môi trường học thuật).
vice rector (female)
- Số nhiều
- Vizerektorinnen
- Chủ đề
- schule-unterricht
Câu ví dụ
- Die Vizerektorin der Universität. — Nữ phó hiệu trưởng trường đại học.
- Eine Vizerektorin für Forschung. — Một nữ phó hiệu trưởng phụ trách nghiên cứu.
Mẹo ghi nhớ
- Vize + Rektorin.