vollständig
B1//ˈfɔlˌʃtɛndɪç//
hoàn toàn, đầy đủ
completely, fully
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Er hat vollständig recht. — Anh ấy hoàn toàn đúng.
- Sie ist vollständig genesen. — Cô ấy đã bình phục hoàn toàn.
Mẹo ghi nhớ
- Trạng từ giống tính từ.