vorgegangen
B1//fɔʁɡəɡaŋən//
Đã xảy ra, đã diễn ra, đã qua (Tính từ/Phân từ quá khứ)
happened, proceeded (past participle)
- Chủ đề
- zeitausdruecke
Câu ví dụ
- Das ist so vorgegangen. — Điều đó đã diễn ra như vậy.
- Die Polizei ist gegen die Demonstranten vorgegangen. — Cảnh sát đã hành động chống lại người biểu tình.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip II von 'vorgehen' (tiến hành, xảy ra).