vorhängen
B1//foːɐ̯ˈhɛŋən//
Treo lên (thường là rèm cửa, tranh ảnh, hoặc vật gì đó phía trước).
hang in front
- Chủ đề
- wohnung-einrichtung
Câu ví dụ
- Sie hängt einen Vorhang vor das Fenster. — Cô ấy treo rèm trước cửa sổ.
- Er hängte das Bild vor die Tür. — Anh ấy treo bức tranh trước cửa.
Mẹo ghi nhớ
- Trennbares Verb: vor + hängen.