vorkantscher
B1//ˈfoːɐ̯ˌkantʃɐ//
Mang tính tiền đề, sơ bộ, thuộc giai đoạn trước (thường dùng trong khoa học hoặc lịch sử).
preliminary (rare, possibly misspelled)
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Seltenes Wort. — Từ hiếm.
- Bedeutung unklar. — Nghĩa không rõ.
Mẹo ghi nhớ
- Có thể là từ sai hoặc quá hiếm. Dùng catch-all.