dieVorlaufzeitB1thời gian chuẩn bịlead timeSố nhiềuVorlaufzeitenChủ đềtermine-planungCâu ví dụDie Vorlaufzeit beträgt 2 Wochen.Genug Vorlaufzeit einplanen.Mẹo ghi nhớVorlauf (running ahead) + ZeitHọc thêm từ vựng B1