vorlautes
B1//fɔʁlaʊ̯təs//
Thiếu thận trọng, nói bộc phát, nói quá sớm (về một điều gì đó chưa được xác nhận).
forward, impertinent
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Ein vorlautes Kind. — Một đứa trẻ hỗn xược.
- Bemerkung vorlauter Art. — Nhận xét thiếu thận trọng.
Mẹo ghi nhớ
- vorlaut (vor + laut).