der
Wachturm
B1//vaxtʊʁm//
Tháp canh; tháp gác.
watchtower
- Số nhiều
- Wachtürme
- Chủ đề
- military-war
Câu ví dụ
- Der Wachturm bietet eine gute Aussicht. — Tháp canh cho tầm nhìn tốt.
- Ein alter Wachturm an der Mauer. — Một tháp canh cũ trên tường thành.
Mẹo ghi nhớ
- Der Turm, Umlaut-Plural: Türme.