wällen
B1//ˈvɛlən//
Xây bờ, đắp bờ, dựng rào chắn (hành động tạo ra một bức tường hoặc bờ bao)
build a rampart
- Chủ đề
- handwerk-reparatur
Câu ví dụ
- Sie wällen das Grundstück ein. — Họ xây tường bao quanh khu đất.
- Der Fluss wurde durch einen Damm gewällt. — Con sông đã được đắp bờ bằng một con đập.
Mẹo ghi nhớ
- Die Mauer wällen (selten).