wärm
B1//vɛʁm//
Làm ấm, sưởi ấm (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc cảm xúc)
warm (imperative)
- Chủ đề
- kueche-kochen
Câu ví dụ
- Wärm die Milch auf! — Hãy hâm nóng sữa!
- Wärm dich am Feuer. — Hãy sưởi ấm bên lửa.
Mẹo ghi nhớ
- Imperativ von 'wärmen'.
//vɛʁm//
Làm ấm, sưởi ấm (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc cảm xúc)
warm (imperative)