wahrhaftem
B1//vaːʁaftəm//
Thật sự; chân thật (dạng tính từ, cách Dativ).
truthful (dative)
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Mit einem wahrhaftem Geständnis. — Với lời thú nhận chân thật.
- In wahrhaftem Sinne. — Theo nghĩa chân thực.
Mẹo ghi nhớ
- Dativ von 'wahrhaft' (chân thật).