das
Walnußbäumchen
B1//ˈvalnʊsˌbɔɪ̯mçən//
Cây óc chó nhỏ (dạng giảm từ)
small walnut tree
- Số nhiều
- Walnußbäumchen
- Chủ đề
- garten-pflanzen
Câu ví dụ
- Das Walnußbäumchen wächst langsam. — Cây óc chó nhỏ lớn lên chậm chạp.
- Im Topf steht ein Walnußbäumchen. — Trong chậu có một cây óc chó nhỏ.
Mẹo ghi nhớ
- Bäumchen (giảm từ của Baum).