wandelndem
B1//vandəlndəm//
Đang đi bộ, đang bước đi (Dạng phân từ/trạng từ, thường dùng trong ngữ pháp phức tạp).
walking (dative)
- Chủ đề
- tagesablauf
Câu ví dụ
- Mit einem wandelndem Patienten. — Với bệnh nhân đang đi lại.
- In wandelndem Zustand. — Trong trạng thái đi lại.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip I Dativ von 'wandeln'.