die
Warenwirtschaft
B1//vaʁənvɪʁt͡ʃaft//
Quản lý hàng hóa; quản lý kho bãi và vật tư (thuật ngữ kinh doanh)
merchandise management
- Số nhiều
- Warenwirtschaften
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Eine effiziente Warenwirtschaft ist wichtig. — Quản lý hàng hóa hiệu quả rất quan trọng.
- Die Warenwirtschaft umfasst Bestandskontrolle. — Quản lý hàng hóa bao gồm kiểm soát hàng tồn kho.
Mẹo ghi nhớ
- Die Wirtschaft (kinh tế).