der
Waschraum
B1//vaʃʁaʊ̯m//
Phòng giặt, khu vực giặt giũ
washroom
- Số nhiều
- Waschräume
- Chủ đề
- wohnung-raeume
Câu ví dụ
- Der Waschraum befindet sich im Erdgeschoss. — Phòng giặt ở tầng trệt.
- Sie reinigen den Waschraum. — Họ dọn dẹp phòng giặt.
Mẹo ghi nhớ
- Der Raum.