der
Wegezoll
B1//ˈveːɡəˌt͡sɔl//
Thuế đường bộ, phí qua đường (phí thu khi đi qua một tuyến đường hoặc khu vực nhất định).
road toll
- Số nhiều
- Wegezölle
- Chủ đề
- strassenverkehr-regeln
Câu ví dụ
- Auf dieser Autobahn muss man Wegezoll bezahlen. — Trên đường cao tốc này, người ta phải trả phí qua đường.
- Der Wegezoll wird an den Grenzen erhoben. — Thuế đường bộ được thu ở các biên giới.
Mẹo ghi nhớ
- Der Zoll (thuế).