wendigerem
B1//vəndɪɡəʁəm//
linh hoạt hơn, nhanh nhẹn hơn (dạng tính từ cách Dativ/Dativ Plural)
more agile (dative)
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Mit einem wendigerem Auto. — Với một chiếc xe linh hoạt hơn.
- In wendigerem Terrain. — Trong địa hình di chuyển dễ dàng hơn.
Mẹo ghi nhớ
- Komparativ Dativ von 'wendig'.