die
Wertschätzung
B1//ˈveːɐ̯tˌʃɛt͡sʊŋ//
sự đánh giá cao, sự trân trọng, sự ghi nhận giá trị (cả về vật chất lẫn tinh thần).
appreciation, esteem
- Số nhiều
- Wertschätzungen
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Ich habe große Wertschätzung für deine Arbeit. — Tôi rất trân trọng công việc của bạn.
- Wertschätzung ist wichtig für ein gutes Arbeitsklima. — Sự đánh giá cao rất quan trọng cho bầu không khí làm việc tốt.
Mẹo ghi nhớ
- Die Schätzung (sự ước lượng). 'wert' + 'schätzen'.