wiese zu
B1//viːzə t͡sʊ//
Đi dạo/lang thang về phía đồng cỏ (di chuyển hướng tới đồng cỏ).
to approach (archaic)
- Chủ đề
- reisen-verkehr
Câu ví dụ
- Er wies zum Dorf. — Anh ấy đi về phía làng (cổ).
- Nicht mehr gebräuchlich. — Không còn thông dụng.
Mẹo ghi nhớ
- Veraltet, von 'weisen'? Eher 'wiese' = wandte sich.