winzigerem
B1//vɪnt͡sɪɡəʁəm//
Nhỏ hơn (dạng so sánh hơn, dùng cho giống đực hoặc giống trung)
smaller (dative)
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Mit einem winzigerem Detail. — Với một chi tiết nhỏ hơn.
- In winzigerem Maßstab. — Ở tỷ lệ nhỏ hơn.
Mẹo ghi nhớ
- Komparativ Dativ von 'winzig'.