wirk aus
B1//vɪʁk aʊ̯s//
Có hiệu lực, phát huy tác dụng, được thực hiện (một kế hoạch, một quy định).
have effect (imperative)
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Wirk aus, was du planst! — Hãy thực hiện những gì bạn dự định!
- Das Medikament wirkte sofort aus. — Thuốc phát huy tác dụng ngay lập tức.
Mẹo ghi nhớ
- Imperativ von 'auswirken'?