die
Wölbung
B1//ˈvœlbʊŋ//
Độ cong, vòng cung, chỗ lồi (thường dùng trong kiến trúc hoặc hình học).
curvature, arch
- Số nhiều
- Wölbungen
- Chủ đề
- mathematik-zahlen
Câu ví dụ
- Die Wölbung der Brücke ist beeindruckend. — Độ cong của cây cầu rất ấn tượng.
- Eine sanfte Wölbung des Bodens. — Độ cong nhẹ của mặt đất.
Mẹo ghi nhớ
- wölben + -ung.