wolkenverhangenes
B1//vɔlkənfəʁaŋənəs//
Bị che phủ bởi mây, u ám, nhiều mây (tính từ, giống trung tính).
overcast (neuter)
- Chủ đề
- wetter-klima
Câu ví dụ
- Ein wolkenverhangener Himmel. — Một bầu trời u ám.
- Das wolkenverhangene Tal. — Thung lũng bị mây che phủ.
Mẹo ghi nhớ
- Wolken + verhangen.