woselbst
B1//voˈzɛlpst//
Ở đâu đó; nơi nào đó (thường là cách nói địa phương hoặc văn chương, mang tính chất chỉ vị trí không xác định).
where (archaic)
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Er wohnt in einem Dorf, woselbst er geboren wurde. — Anh ấy sống trong một ngôi làng, nơi anh ấy sinh ra (cổ).
- Woselbst man auch hingeht, überall trifft man Freunde. — Dù đi đâu, người ta cũng gặp bạn bè.
Mẹo ghi nhớ
- Veraltet, literarisch.