wuchs
B1//vuːks//
tăng trưởng
grew (preterite)
- Chủ đề
- natur-wetter
Câu ví dụ
- Die Pflanze wuchs schnell. — Cây phát triển nhanh.
- Seine Geduld wuchs mit der Zeit. — Sự kiên nhẫn của anh ấy tăng dần theo thời gian.
Mẹo ghi nhớ
- Präteritum von 'wachsen' (lớn lên).