würdigsten
B1//vyʁdɪɡstən//
đáng kính nhất, cao quý nhất (so sánh nhất của 'würdig')
most worthy
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Der würdigste Kandidat. — Ứng cử viên xứng đáng nhất.
- Die würdigste Lösung. — Giải pháp tốt nhất.
Mẹo ghi nhớ
- Superlativ von 'würdig'.