zählbar
B1//ˈtsɛːlˌbaːɐ̯//
có thể đếm được
countable
- Chủ đề
- mathematik-zahlen
Câu ví dụ
- Die meisten Substantive sind zählbar. — Hầu hết danh từ có thể đếm được.
- Nicht zählbare Größen. — Những đại lượng không đếm được.
Mẹo ghi nhớ
- zählen + -bar.
//ˈtsɛːlˌbaːɐ̯//
có thể đếm được
countable