das
Zertifikat
B1//t͡səʁtɪfɪkat//
chứng chỉ
certificate
- Số nhiều
- Zertifikate
- Chủ đề
- schule-unterricht
Câu ví dụ
- Er erhielt ein Zertifikat für den Sprachkurs. — Anh ấy nhận được chứng chỉ cho khóa học ngoại ngữ.
- Das Zertifikat bestätigt die Qualität. — Chứng chỉ xác nhận chất lượng.
Mẹo ghi nhớ
- Zertifikat (Fremdwort).