zinnenem
B1//t͡sɪnənəm//
Có răng cưa, có đỉnh răng (Tính từ, thường liên quan đến kiến trúc)
crenellated (dative)
- Chủ đề
- architektur
Câu ví dụ
- Mit einem zinnenem Turm. — Với một tòa tháp có tường thành răng cưa.
- In zinnenem Stil. — Trong phong cách có tháp nhọn.
Mẹo ghi nhớ
- Zinne (tòa tháp nhọn) + -em.