zugängig
B1//ˈt͡suːˌɡɛŋɪç//
Dễ tiếp cận, dễ tiếp cận (về mặt vật lý hoặc tinh thần); dễ hiểu
accessible
- Chủ đề
- orte-gebaeude
Câu ví dụ
- Der Park ist für Rollstuhlfahrer zugängig. — Công viên có lối đi dành cho xe lăn.
- Ein zugängiger Mensch ist offen für Neues. — Một người dễ tiếp cận là người cởi mở với những điều mới.
Mẹo ghi nhớ
- zugänglich (häufiger) – 'zugängig' ist selten.