der
Zusammenstoß
B1//t͡suˈzamənˌʃtoːs//
va chạm
collision, clash
- Số nhiều
- Zusammenstöße
- Chủ đề
- verkehr-autofahren
Câu ví dụ
- Der Zusammenstoß war unvermeidlich. — Vụ va chạm là không thể tránh khỏi.
- Ein Zusammenstoß zwischen Demonstranten und Polizei. — Một cuộc đụng độ giữa người biểu tình và cảnh sát.
Mẹo ghi nhớ
- zusammen + Stoß.