der
Zustand
B1//ˈt͡suːˌʃtant//
trạng thái, tình trạng
condition, state
- Số nhiều
- Zustände
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Der Zustand des Patienten hat sich verbessert. — Tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện.
- Das Haus ist in einem schlechten Zustand. — Ngôi nhà ở trong tình trạng tồi tệ.
Mẹo ghi nhớ
- zu + Stand.