zuwenigB1//t͡sʊvənɪç//quá íttoo littleChủ đềmenge-masseCâu ví dụEr hat zuwenig Geld. — Anh ấy có quá ít tiền.Du arbeitest zuwenig. — Bạn làm việc quá ít.Mẹo ghi nhớzu + wenig.Học thêm từ vựng B1