das
Zweipfennigstück
B1//t͡svaɪ̯ˈp͡fɛnɪçˌʃtʏk//
Món đồ/đồng xu hai pfennig (đơn vị tiền tệ cũ)
two-pfennig coin (historical)
- Số nhiều
- Zweipfennigstücke
- Chủ đề
- geld-bezahlen
Câu ví dụ
- Das Zweipfennigstück war früher im Umlauf. — Đồng xu hai pfennig trước đây được lưu hành.
- Ich habe noch ein altes Zweipfennigstück. — Tôi vẫn còn một đồng hai pfennig cũ.
Mẹo ghi nhớ
- zwei + Pfennig + Stück.