das
Zytostatikum
B1//t͡sytɔstatɪkʊm//
Thuốc/chất chống tăng sinh tế bào (chất có tác dụng làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của tế bào, thường dùng trong điều trị ung thư).
cytostatic drug
- Số nhiều
- Zytostatika
- Chủ đề
- medizin-vertieft
Câu ví dụ
- Zytostatika werden in der Chemotherapie eingesetzt. — Thuốc ức chế tế bào được sử dụng trong hóa trị.
- Ein Zytostatikum hemmt das Zellwachstum. — Thuốc ức chế tế bào ức chế sự phát triển tế bào.
Mẹo ghi nhớ
- zyto- + stat + -ikum.