abgäben
B2//abɡɛbən//
giao nộp, chuyển giao
would give off (subjunctive)
- Chủ đề
- grundverben-a1
Câu ví dụ
- Wenn sie könnten, gäben sie mehr Steuern ab. — Nếu có thể, họ sẽ nộp nhiều thuế hơn.
- Die Maschine gäbe Wärme ab. — Máy sẽ tỏa nhiệt.
Mẹo ghi nhớ
- Konjunktiv II von 'abgeben'.