abnudeln
B2//abnʊdəln//
làm cho mệt mỏi, làm cho kiệt sức
exhaust (slang)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Die lange Schicht hat mich total abgenudelt. — Ca làm việc dài đã làm tôi kiệt sức.
- Lass dich nicht von ihm abnudeln! — Đừng để hắn làm phiền bạn!
Mẹo ghi nhớ
- ab- + nudeln (lóng, từ 'Nudel'? có nghĩa 'làm phiền').