abschnittsweise
B2//abʃnɪtsvaɪ̯zə//
theo từng đoạn
section by section
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Die Arbeit wurde abschnittsweise erledigt. — Công việc được hoàn thành theo từng phần.
- Eine abschnittsweise Freigabe der Straße. — Việc giải phóng mặt đường theo từng đoạn.
Mẹo ghi nhớ
- Abschnitt + -weise.